Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 07 hộc kéo

Thương hiệu: Csps Mã sản phẩm: VNTC07607BB5M
Chất liệu: tủ đồ nghề
Thương hiệu: Csps   |   Tình trạng: Còn hàng
7.734.000₫ 10.055.000₫
Màu sắc tay cầm:
QUYỀN LỢI & CHÍNH SÁCH:
Đổi Trả (xem Chính sách)

Đổi Trả (xem Chính sách)

Hàng chính hãng

Hàng chính hãng

Vận Chuyển Toàn Quốc

Vận Chuyển Toàn Quốc

Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 07 hộc kéo màu đen nhám, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 76 cm – 07 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • 07 HỘC KÉO / 07 -DRAWERS
  • TẢI TRỌNG 680 KG / CAPACITY 680 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

79 cm W × 49 cm D × 81.5 cm H;

Khối lượng đóng gói
Gross weight

66.6 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

76.5 cm W × 46.2 cm D × 96 cm H (with casters)

Khối lượng sản phẩm
Net weight

63.1 kg.

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

680 kg.

Hộc kéo
Drawers

Số lượng / Quantity: 07.
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

3. KHÁC / OTHERS

Mặt bàn

Top wood

Loại gỗ/ Kind of wood: Solid wood.

Độ dày/ Thickness: 2.5cm.

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

  • Đen nhám/ Rough black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Bánh xe
Wheels

04 bánh xoay (có khóa).
04 swivel casters (with brakes).

Ổ điện/ Power strip

2 USB ( 2.4 A)

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA × 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN

0