Tủ dụng cụ CSPS 183cm - 3 tủ màu đen/đỏ

Thương hiệu: Csps Mã sản phẩm: VNTC061XDBC1-VNTC061XDBC1-VNTC061XDBC1-VNDTC6100
Chất liệu: tủ đồ nghề
Thương hiệu: Csps   |   Tình trạng: Còn hàng
11.491.000₫ 14.938.100₫
Hộc kéo:
Linh kiện gắn đế tủ:
Màu sắc:
QUYỀN LỢI & CHÍNH SÁCH:
Đổi Trả (xem Chính sách)

Đổi Trả (xem Chính sách)

Hàng chính hãng

Hàng chính hãng

Vận Chuyển Toàn Quốc

Vận Chuyển Toàn Quốc

Tủ dụng cụ CSPS 183cm , giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / Tool cabinet CSPS 183cm which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • TẢI TRỌNG 550 KG / CAPACITY 550 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

- Tủ 00 hộc kéo/ Cabinet with 00 drawers: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H. Số lượng/Quantity: 01

- Tủ 01 hộc kéo/ Cabinet with 11 drawers: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H. Số lượng/Quantity: 01

- Tủ 04 hộc kéo/ Cabinet with 04 drawers: 62cm W x 43cm D x 78.5cm H. Số lượng/Quantity: 01

- Ván gỗ cao su & vách lưới /Pegboards and Rubber wood: 187cm W x 70cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01

- Chân tăng chỉnh chiều cao/ Leveling feet: 15cm W x 9.5cm D x 4.3cm H. Số lượng/Quantity: 01

- Chân tủ/ Cabinet legs: 15cm W x 15cm D x 15.5cm H. Số lượng/Quantity: 01

- Bộ 04 bánh xe xoay/ Caster: 32cm W x 26.5cm D x 10cm H. Số lượng/Quantity: 01

Khối lượng đóng gói
Gross weight

- Tủ 00 hộc kéo/ Cabinet with 00 drawers: 25.7 kg

- Tủ 01 hộc kéo/ Cabinet with 01 drawers: 27 kg

- Tủ 04 hộc kéo/ Cabinet with 04 drawers: 35.3 kg

- Ván gỗ cao su & vách lưới /Pegboards and Rubber wood: 27.8 kg

- Chân tăng chỉnh chiều cao/ Leveling feet: 0.1 kg

- Chân tủ/ Cabinet legs: 2.9 kg

- Bộ 04 bánh xe xoay/ Caster: 5.5 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

- Bao gồm Tủ, Ván gỗ cao su & vách lưới /Including Cabinet, Pegboards and Rubber wood: 183cm W x 40.7cm D x 146.8cm H

- Bao gồm chân tăng chỉnh chiều cao/Including Leveling feet:183cm W x 40.7cm D x 148.8cm H

- Bao gồm Chân tủ/ Cabinet legs: 183cm W x 40.7cm D x 162.8cm H

- Bao gồm Bộ 04 bánh xe xoay/ Caster: 183cm W x 40.7cm D x 162.8cm H

Khối lượng sản phẩm
Net weight

- Tủ 00 hộc kéo/ Cabinet with 00 drawers: 22.6 kg

- Tủ 1 hộc kéo/ Cabinet with 1 drawers: 24.6 kg

- Tủ 4 hộc kéo/ Cabinet with 00 drawers: 32.3 kg

- Ván gỗ cao su & vách lưới /Pegboards and Rubber wood: 24.2 kg

- Chân tăng chỉnh chiều cao/ Leveling feet: 0.1 kg

- Chân tủ/ Cabinet legs: 2.9 kg

- Bộ 04 bánh xe xoay/ Caster: 5.2 kg

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

Tổng tải trọng/ Total load : 830 kg

- Tủ / Door base cabinet : 550 kg.

- Hộc kéo nhỏ/ Small Drawer : 45 kg/ drawer.

- Hộc kéo lớn/ Big Drawer : 90 kg/ drawer.

- Vách ngăn/ Partition: 45 kg/ Partition.

- Vách lưới/ Pegboards: 62 kg/ Pegboards.

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

- Đỏ nhám / Matt red
- Đen nhám / Matt black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN

0