Bộ 396 Món Trong Tủ Xe Đẩy Công Cụ TOTAL THPTCS83962 - Kèm Máy Siết Bu Lông 850Nm

Thương hiệu: Total Mã sản phẩm: THPTCS83962
Chất liệu: tủ đồ nghề
Thương hiệu: Total   |   Tình trạng: Còn hàng
19.559.200₫ 21.260.000₫
QUYỀN LỢI & CHÍNH SÁCH:
Đổi Trả (xem Chính sách)

Đổi Trả (xem Chính sách)

Hàng chính hãng

Hàng chính hãng

Vận Chuyển Toàn Quốc

Vận Chuyển Toàn Quốc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT BỘ 396 MÓN TOTAL THPTCS83962

1. Quy Cách Tủ Xe Đẩy (Hardware)

  • Số ngăn kéo: 7 ngăn (5 ngăn nhỏ phía trên, 2 ngăn lớn phía dưới).

  • Kích thước tổng thể (không bánh xe): 765 x 465 x 812 mm.

  • Kích thước tổng thể (có bánh xe): 765 x 465 x 976 mm.

  • Kích thước bánh xe: 5 x 2 inch (bánh xe chịu tải nặng, có khóa).

  • Độ dày thân tủ: 0.8 - 1.0 mm.

  • Độ dày ngăn kéo: 0.7 mm.

  • Kích thước 5 ngăn nhỏ: 536 x 410 x 74.5 mm.

  • Kích thước 2 ngăn lớn: 536 x 410 x 153.5 mm.

  • Tiện ích: Có 5 móc sắt bên hông để treo dụng cụ.

2. Thiết Bị Điện & Đo Lường (Power Tools & Meters)

  • Máy siết bu lông: 1 Máy siết bu lông không chổi than 20V (Mã TIWLI20851) - Lực siết tối đa 850Nm.

  • Pin: 2 viên Pin 20V dung lượng 5.0Ah (Mã TFBLI20531).

  • Sạc: 1 sạc nhanh 4A (Mã TFCLI20411).

  • Đèn làm việc: 1 đèn LED dùng pin 20V (Mã TWLI043006).

  • Đồng hồ đo điện: 1 Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Mã TMT536002).

  • Bút thử điện: 1 Dụng cụ kiểm tra mạch ô tô kèm 1 pin (Mã THTS41001).

3. Hệ Thống Đầu Khẩu & Cần Siết (Sockets & Ratchets)

Hệ 1/4 inch:

  • 1 Cần siết bánh cóc (72 răng).

  • 13 Đầu tuýp ngắn: 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 mm.

  • 10 Đầu tuýp sâu: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 mm.

  • Phụ kiện: Thanh nối dài (50, 100mm), Khớp nối vạn năng, Thanh chữ T trượt, Tay cầm xoay.

Hệ 3/8 inch:

  • 1 Cần siết bánh cóc (72 răng).

  • 15 Đầu tuýp ngắn: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24 mm.

  • 11 Đầu tuýp lục giác sâu: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19 mm.

  • Đầu tuýp sao (E-type): E8, E10, E11, E12, E14, E16, E18, E20.

Hệ 1/2 inch:

  • 1 Cần siết bánh cóc (72 răng).

  • 19 Đầu tuýp ngắn: 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32 mm.

  • 12 Đầu tuýp sâu: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22 mm.

  • 10 Đầu tuýp đen (dùng cho máy siết): 10, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 21, 22, 24 mm.

  • Phụ kiện: Thanh nối dài, Thanh chữ L, Thanh chữ T, Khớp nối vạn năng, Đầu mở bugi.

4. Các Loại Cờ Lê & Tua Vít (Wrenches & Screwdrivers)

  • Cờ lê vòng miệng: 20 chiếc (6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 27, 30, 32 mm).

  • Cờ lê hai đầu vòng: 6 chiếc (8x10, 11x13, 12x14, 15x17, 17x19, 22x24 mm).

  • Cờ lê vặn ống: 5 chiếc (8x10, 11x13, 12x14, 17x19, 22x24 mm).

  • Tua vít: 14 chiếc (Bao gồm tua vít dẹp, tua vít bake và tua vít đóng xuyên từ SL6.5x150 đến PH3x200).

  • Bộ lục giác & sao: Bộ 9 món lục giác (1.5-10mm) và Bộ 9 món sao (T10-T50).

5. Kìm, Búa & Dụng Cụ Khác (Pliers, Hammers & Others)

  • Kìm: Kìm răng, kìm cắt, kìm nhọn, kìm mỏ quạ, kìm bấm chết, kìm mở phe (4 chiếc).

  • Búa: 1 Búa cao su (2lb), 1 búa đầu tròn (16oz), 1 búa nhổ đinh (300g).

  • Dụng cụ cắt/cạo: 1 Dao rọc giấy, 1 bộ nạo/cạo ron panel (5 món), 1 bộ giũa thép (dẹt, tròn, bán nguyệt).

  • Dụng cụ đục/đột: Bộ đục/đột 6 món (đục dẹt, đột tâm, đột chốt).

  • Khác: 1 Mỏ lết răng 10 inch, 1 Thước dây, 1 Đèn pin, 1 Nam châm lấy ốc vít.

6. Chất Liệu & Đóng Gói

  • Chất liệu dụng cụ: Thép Chrome Vanadium (Cr-V) và thép hợp kim cao cấp.

  • Lớp đệm ngăn kéo: Khay xốp EVA định hình (giữ công cụ cố định, êm ái).

  • Đóng gói: Hộp Carton lớn + Pallet gỗ để đảm bảo an toàn khi vận chuyển.

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN

0
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gửi email cho chúng tôi