THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT BỘ 396 MÓN TOTAL THPTCS83962
1. Quy Cách Tủ Xe Đẩy (Hardware)
-
Số ngăn kéo: 7 ngăn (5 ngăn nhỏ phía trên, 2 ngăn lớn phía dưới).
-
Kích thước tổng thể (không bánh xe): 765 x 465 x 812 mm.
-
Kích thước tổng thể (có bánh xe): 765 x 465 x 976 mm.
-
Kích thước bánh xe: 5 x 2 inch (bánh xe chịu tải nặng, có khóa).
-
Độ dày thân tủ: 0.8 - 1.0 mm.
-
Độ dày ngăn kéo: 0.7 mm.
-
Kích thước 5 ngăn nhỏ: 536 x 410 x 74.5 mm.
-
Kích thước 2 ngăn lớn: 536 x 410 x 153.5 mm.
-
Tiện ích: Có 5 móc sắt bên hông để treo dụng cụ.
2. Thiết Bị Điện & Đo Lường (Power Tools & Meters)
-
Máy siết bu lông: 1 Máy siết bu lông không chổi than 20V (Mã TIWLI20851) - Lực siết tối đa 850Nm.
-
Pin: 2 viên Pin 20V dung lượng 5.0Ah (Mã TFBLI20531).
-
Sạc: 1 sạc nhanh 4A (Mã TFCLI20411).
-
Đèn làm việc: 1 đèn LED dùng pin 20V (Mã TWLI043006).
-
Đồng hồ đo điện: 1 Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Mã TMT536002).
-
Bút thử điện: 1 Dụng cụ kiểm tra mạch ô tô kèm 1 pin (Mã THTS41001).
3. Hệ Thống Đầu Khẩu & Cần Siết (Sockets & Ratchets)
Hệ 1/4 inch:
-
1 Cần siết bánh cóc (72 răng).
-
13 Đầu tuýp ngắn: 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 mm.
-
10 Đầu tuýp sâu: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 mm.
-
Phụ kiện: Thanh nối dài (50, 100mm), Khớp nối vạn năng, Thanh chữ T trượt, Tay cầm xoay.
Hệ 3/8 inch:
-
1 Cần siết bánh cóc (72 răng).
-
15 Đầu tuýp ngắn: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24 mm.
-
11 Đầu tuýp lục giác sâu: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19 mm.
-
Đầu tuýp sao (E-type): E8, E10, E11, E12, E14, E16, E18, E20.
Hệ 1/2 inch:
-
1 Cần siết bánh cóc (72 răng).
-
19 Đầu tuýp ngắn: 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32 mm.
-
12 Đầu tuýp sâu: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22 mm.
-
10 Đầu tuýp đen (dùng cho máy siết): 10, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 21, 22, 24 mm.
-
Phụ kiện: Thanh nối dài, Thanh chữ L, Thanh chữ T, Khớp nối vạn năng, Đầu mở bugi.
4. Các Loại Cờ Lê & Tua Vít (Wrenches & Screwdrivers)
-
Cờ lê vòng miệng: 20 chiếc (6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 27, 30, 32 mm).
-
Cờ lê hai đầu vòng: 6 chiếc (8x10, 11x13, 12x14, 15x17, 17x19, 22x24 mm).
-
Cờ lê vặn ống: 5 chiếc (8x10, 11x13, 12x14, 17x19, 22x24 mm).
-
Tua vít: 14 chiếc (Bao gồm tua vít dẹp, tua vít bake và tua vít đóng xuyên từ SL6.5x150 đến PH3x200).
-
Bộ lục giác & sao: Bộ 9 món lục giác (1.5-10mm) và Bộ 9 món sao (T10-T50).
5. Kìm, Búa & Dụng Cụ Khác (Pliers, Hammers & Others)
-
Kìm: Kìm răng, kìm cắt, kìm nhọn, kìm mỏ quạ, kìm bấm chết, kìm mở phe (4 chiếc).
-
Búa: 1 Búa cao su (2lb), 1 búa đầu tròn (16oz), 1 búa nhổ đinh (300g).
-
Dụng cụ cắt/cạo: 1 Dao rọc giấy, 1 bộ nạo/cạo ron panel (5 món), 1 bộ giũa thép (dẹt, tròn, bán nguyệt).
-
Dụng cụ đục/đột: Bộ đục/đột 6 món (đục dẹt, đột tâm, đột chốt).
-
Khác: 1 Mỏ lết răng 10 inch, 1 Thước dây, 1 Đèn pin, 1 Nam châm lấy ốc vít.
6. Chất Liệu & Đóng Gói
-
Chất liệu dụng cụ: Thép Chrome Vanadium (Cr-V) và thép hợp kim cao cấp.
-
Lớp đệm ngăn kéo: Khay xốp EVA định hình (giữ công cụ cố định, êm ái).
-
Đóng gói: Hộp Carton lớn + Pallet gỗ để đảm bảo an toàn khi vận chuyển.