CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STORE THIẾT BỊ Địa chỉ: 102 Hàn Hải Nguyên, Phường 8, Quận 11, TPHCM CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STORE THIẾT BỊ Email: storethietbi@gmail.com CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STORE THIẾT BỊ Hotline: 078 6766 818 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STORE THIẾT BỊ Giờ mở cửa: 8h30 - 18h00
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STORE THIẾT BỊ 078 6766 818
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STORE THIẾT BỊ  Giỏ hàng (0)

Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16

Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16

Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16

Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16

Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16
  • Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16
  • Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16
  • Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16
  • Bàn nguội cơ khí màu đỏ 183cm CSPS VNGS3352BC16

  • Giá : 8.210.000 VNĐ
  • starstarstarstarstar
  • Mã sản phẩm : VNGS3352BC16
  • Lượt xem : 117
  • Tình trạng : Hết hàng
  • Số lượng:
Chi tiết Thông số kỹ thuật Bình luận

Kích thước đóng gói 
Package dimension 

Tủ/ Door base cabinet: 66.5cm W x 46.2cm D x 82.7cm H. Số lượng/Quantity: 02. 

Ván mặt bàn/ Wood top: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01. 

Khối lượng đóng gói 
Gross weight 

Tủ/Door base cabinet: 31.8 kg. 

01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg. 

Kích thước sử dụng 
Assembled dimension 

Tủ /Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02. 

Ván mặt bàn/ Woodtop: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01 

Khối lượng sử dụng 
Net weight 

Tủ /Door base cabinet: 30 kg. 

01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg. 

Bảo hành 
Warranty 

02 năm. 

02 years. 

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY 

Tổng tải trọng 
Overall capacity 

Tủ /Two Door base cabinet/per : 272 kg/tủ. 

Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg.  

Hộc kéo 
Drawers 

Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. 
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. 
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. 
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. 

Ngăn tủ 
Compartments 

Số lượng/quantity: 02. 

Tải trọng / Capacity: 45 kg / vách ngăn. 

3. KHÁC / OTHERS 

Khóa 
Locks 

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. 

Khóa tủ / Locker lock: 02. 

Sơn phủ 
Coating 

Màu / Colour: đỏ / red. 
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. 
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. 

Bánh xe 
Wheels 

04 bánh xoay (không khóa) & 04 bánh xoay (có khóa). 
04 swivel casters (without brakes) & 04 swivel casters (with brakes). 

Ván mặt bàn / Wood top 

Số lượng/ Quantity: 01. 

Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.  

Khối lượng/Weight: 13 kg. 

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS 

Ngoại quan 
Appearance 

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test. 

Sơn phủ 
Coating 

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. 
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test. 
  • ASTM D2794: impact test. 
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test. 
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test. 

Thép 
Steel 

  • ASTM A1008: standard specification for steel. 

Chức năng 

Function 

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. 
Thu gọn
SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG

SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG

GIÁ TỐT NHẤT

GIÁ TỐT NHẤT

DỊCH VỤ TỐT NHẤT

DỊCH VỤ TỐT NHẤT

Sản phẩm đã xem

Sản phẩm liên quan